腹
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
13
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bụng, phần trong; lòng dạ
Ví dụ (3)
他腹部有点疼。
Vùng bụng anh ấy hơi đau.
山腹中有一个洞。
Trong lòng núi có một cái hang.
他满腹心事。
Anh ấy đầy tâm sự trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây