Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
fù
HSK 4
bụng, phần trong; lòng dạ
Hán Việt:PHÚC••Loại từ:Danh từ
13 nét
ノフ一一ノ一丨フ一一ノフ+1
月Nhục+复Chữ Phục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

腹
fù
bụng, phần trong; lòng dạ
月
Bộ Nhụcyuè
Thịt, bộ phận cơ thể
Bộ Nhục
复
Chữ Phụcfù
Bao bọc nhiều lớp / âm đọc
Mẹo nhớ nhanh:

Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc nhiều lớp (复) ở chính giữa thân người dùng để chứa thức ăn và nỗi lòng là cái bụng (腹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bụng, phần trong; lòng dạ
ENTiếng Anh:Abdomen / Belly / Inner part / Mind.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他fùbù腹部yǒudiǎn有点téng疼。
Vùng bụng anh ấy hơi đau.
His abdomen hurts a little.
#2
shān山fù腹zhōng中yǒu有yí一gè个dòng洞。
Trong lòng núi có một cái hang.
There is a cave deep inside the mountain.
#3
tā他mǎnfù满腹xīnshì心事。
Anh ấy đầy tâm sự trong lòng.
His mind is weighed down with worries.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây