愧
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶
12
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:xấu hổ, ân hận
Ví dụ (3)
他感到很惭愧。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
我愧对父母的期望。
Tôi hổ thẹn với kỳ vọng của cha mẹ.
受之有愧。
Nhận lấy mà thấy hổ thẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây