Hán Việt:QUÝ••Loại từ:Tính từ
12 nét
丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+鬼Quỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
愧
xấu hổ, ân hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)

鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

愧
xấu hổ, ân hận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:xấu hổ, ân hận
ENTiếng Anh:ashamed, guilty, remorseful
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他感到很惭愧。
Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ.
He felt very ashamed.
#2
我愧对父母的期望。
Tôi hổ thẹn với kỳ vọng của cha mẹ.
I feel ashamed of failing to live up to my parents' expectations.
#3
这么贵重的礼物我实在不能收,否则真是受之有愧。
Món quà quý giá thế này tôi thực sự không thể nhận, nếu không quả thật nhận lấy mà thấy hổ thẹn.
I really cannot accept such a precious gift; otherwise, I would feel unworthy of it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây