无愧
HSK 6
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 无愧
Định nghĩa
1
verb/adjective
Nghĩa:không hổ thẹn, xứng đáng, không thẹn với lòng (thường đi với giới từ 'yú' - với).
Ví dụ (10)
他是一位当之无愧的英雄。
Anh ấy là một người anh hùng xứng đáng với danh hiệu đó (đảm đương mà không thẹn).
我所做的一切都问心无愧。
Tất cả những gì tôi đã làm đều không thẹn với lương tâm (tự hỏi lòng không thấy hổ thẹn).
我们要努力工作,争取做一个无愧于时代的人。
Chúng ta phải nỗ lực làm việc, phấn đấu làm một người không hổ thẹn với thời đại.
他的一生光明磊落,无愧于天地。
Cả cuộc đời ông ấy quang minh lỗi lạc, không hổ thẹn với trời đất.
这是你应得的荣誉,你受之无愧。
Đây là vinh dự bạn xứng đáng nhận được, bạn nhận nó hoàn toàn xứng đáng (không có gì phải thẹn).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây