腥
ノフ一一丨フ一一ノ一一丨一
13
把
HSK 6
—
Gợi nhớ
Miếng thịt (月) lấp lánh như sao (星) nhưng lại có mùi **Tanh**.
Thành phần cấu tạo
腥
Tanh (mùi)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
星
Tinh
Sao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (5)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tanh (mùi cá, thịt sống, máu).
Ví dụ (8)
这鱼太腥了,我吃不下。
Con cá này tanh quá, tôi nuốt không trôi.
加点姜和料酒可以去腥。
Thêm chút gừng và rượu nấu ăn có thể khử mùi tanh.
空气中弥漫着一股血腥味。
Trong không khí nồng nặc mùi máu tanh.
我不喜欢去海鲜市场,那里很腥。
Tôi không thích đi chợ hải sản, ở đó rất tanh.
处理完鱼后,手上总有一股腥味。
Sau khi làm cá xong, trên tay luôn có một mùi tanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây