明天
Hán Việt:MINH THIÊN•Bộ thủ:日 Nhật•Loại từ:Danh từ, Danh từ chỉ thời gian
HSK 1
Danh từDanh từ chỉ thời gian
Gợi nhớ nhanh
Khi mặt trời (日) và mặt trăng (月) luân phiên tỏa sáng (明: minh - sáng sủa) mở ra một bầu trời mới trên đỉnh đầu con người (天: thiên - bầu trời, ngày), đó chính là "ngày mai" (明天) tràn đầy hy vọng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh minh họa

明天
ngày mai.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
danh từ (từ chỉ thời gian)
Nghĩa:ngày mai.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
明天见!
Ngày mai gặp nhé!
See you tomorrow!
#2
你明天有空吗?
Ngày mai bạn có rảnh không?
Are you free tomorrow?
#3
明天我就要去北京了。
Ngày mai là tôi sẽ đi Bắc Kinh rồi.
I’m going to Beijing tomorrow.
#4
今天的事情今天做,不要等到明天。
Việc hôm nay chớ để ngày mai.
Do today’s work today; don’t wait until tomorrow.
#5
明天上午我们有个会议。
Sáng mai chúng tôi có một cuộc họp.
We have a meeting tomorrow morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


