Hán Việt:MINH••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨フ一一ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+月Nguyệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
明
sáng, rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)

月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Hình ảnh minh họa

明
sáng, rõ ràng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:sáng, rõ ràng
ENTiếng Anh:bright, clear, obvious
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的月亮特别明亮。
Mặt trăng hôm nay đặc biệt sáng.
The moon is especially bright tonight.
#2
我不明白你的意思。
Tôi không hiểu rõ ý của bạn.
I don't understand what you mean.
#3
他的目标非常明确。
Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng.
His goal is very clear.
#4
这是一个明显的错误。
Đây là một sai lầm rõ ràng.
This is an obvious mistake.
#5
请你说明一下具体的情况。
Xin bạn hãy giải thích rõ tình hình cụ thể.
Please explain the specific situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây