Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
míng
HSK 3
sáng, rõ ràng
Hán Việt:MINH••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨フ一一ノフ一一
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+月Nguyệt

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

明
míng
sáng, rõ ràng
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời (bên trái)
Bộ Nhật
月
Bộ Nguyệtyuè
Trăng (bên phải)
Bộ Nguyệt
Mẹo nhớ nhanh:

Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:sáng, rõ ràng
ENTiếng Anh:bright, clear, obvious
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jīntiān今天de的yuèliang月亮tèbié特别míngliàng明亮。
Mặt trăng hôm nay đặc biệt sáng.
The moon is especially bright tonight.
#2
wǒ我bù不míngbai明白nǐ你de的yìsi意思。
Tôi không hiểu rõ ý của bạn.
I don't understand what you mean.
#3
tā他de的mùbiāo目标fēicháng非常míngquè明确。
Mục tiêu của anh ấy rất rõ ràng.
His goal is very clear.
#4
zhè这shì是yí一gè个míngxiǎn明显de的cuòwù错误。
Đây là một sai lầm rõ ràng.
This is an obvious mistake.
#5
qǐng请nǐ你shuōmíng说明yíxià一下jùtǐ具体de的qíngkuàng情况。
Xin bạn hãy giải thích rõ tình hình cụ thể.
Please explain the specific situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây