Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jiān
HSK 4
Chiên, rán
Hán Việt:TIÊN••Loại từ:Động từ
13 nét
丶ノ一丨フ一一丨丨丶丶丶+1
Không dùng lượng từ riêng
前Chữ Tiền+灬Hỏa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

煎
jiān
Chiên, rán
前
Chữ Tiềnqián
trước, phía trước, trước đây / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)huǒ
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Mẹo nhớ nhanh:

Đặt chảo thức ăn ngay phía trước mặt (前) trên ngọn lửa hồng bốn chấm rực cháy (灬) để chiên, rán cho vàng giòn thơm phức (煎).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Chiên, rán
ENTiếng Anh:pan-fry, fry in shallow oil
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
māma妈妈zài在jiān煎jīdàn鸡蛋。
Mẹ đang chiên trứng.
Mom is frying eggs.
#2
zhè这tiáo条yú鱼yào要yòng用xiǎohuǒ小火jiān煎。
Con cá này phải rán bằng lửa nhỏ.
This fish needs to be pan-fried over low heat.
#3
yào药xūyào需要jiān煎bàn半gè个xiǎoshí小时。
Thuốc cần sắc nửa tiếng.
The herbal medicine needs to be decocted for half an hour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây