煎蛋
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 煎蛋
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:trứng chiên
Ví dụ (3)
早餐我吃了煎蛋。
Bữa sáng tôi ăn trứng chiên.
她会做煎蛋。
Cô ấy biết làm trứng chiên.
煎蛋要用小火。
Chiên trứng cần dùng lửa nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây