Hán Việt:VẤN ĐỀ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
门Môn+口Khẩu+是Thị+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

问题
câu hỏi (cần được giải đáp).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:câu hỏi (cần được giải đáp).
ENTiếng Anh:Question (to be answered).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师,我有一个问题想问您。
Thưa thầy, em có một câu hỏi muốn hỏi thầy.
Teacher, I have a question I'd like to ask you.
#2
请回答我的问题。
Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.
Please answer my question.
#3
这个问题很难,我不会做。
Câu hỏi (bài tập) này khó quá, tôi không biết làm.
This problem is very difficult; I don't know how to do it.
#4
还有什么问题吗?
Còn câu hỏi nào nữa không?
Are there any other questions?
#5
你可以提几个问题。
Bạn có thể đặt vài câu hỏi.
You can ask several questions.
2
Danh từ
VINghĩa:vấn đề, rắc rối, sự cố (việc khó giải quyết hoặc hỏng hóc).
ENTiếng Anh:Problem / Issue / Trouble.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
没问题,包在我身上。
Không thành vấn đề (OK), cứ giao cho tôi.
No problem, leave it to me.
#2
我的电脑出了点儿问题。
Máy tính của tôi gặp chút sự cố (vấn đề) rồi.
There's a problem with my computer.
#3
这就是问题所在。
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.
That's exactly where the problem lies.
#4
钱不是问题,问题是没有时间。
Tiền không phải là vấn đề, vấn đề là không có thời gian.
Money isn't the problem; the problem is that there's no time.
#5
这是一个严重的社会问题。
Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
This is a serious social problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


