问题
个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 问题
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:câu hỏi (cần được giải đáp).
Ví dụ (7)
老师,我有一个问题想问您。
Thưa thầy, em có một câu hỏi muốn hỏi thầy.
请回答我的问题。
Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.
这个问题很难,我不会做。
Câu hỏi (bài tập) này khó quá, tôi không biết làm.
还有什么问题吗?
Còn câu hỏi nào nữa không?
你可以提几个问题。
Bạn có thể đặt vài câu hỏi.
2
Danh từ
Nghĩa:vấn đề, rắc rối, sự cố (việc khó giải quyết hoặc hỏng hóc).
Ví dụ (8)
没问题,包在我身上。
Không thành vấn đề (OK), cứ giao cho tôi.
我的电脑出了点儿问题。
Máy tính của tôi gặp chút sự cố (vấn đề) rồi.
这就是问题所在。
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.
钱不是问题,问题是没有时间。
Tiền không phải là vấn đề, vấn đề là không có thời gian.
这是一个严重的社会问题。
Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây