问
Hán Việt:VẤN•Số nét:6 nét•Bộ thủ:门 Môn•Loại từ:Động từ
丶丨フ丨フ一
6 nét
答
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ nhanh
Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
问
hỏi, hỏi han
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)

口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)

Hình ảnh minh họa

问
hỏi, dò hỏi, chất vấn.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
động từ
Nghĩa:hỏi, dò hỏi, chất vấn.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
不懂就要问。
Không hiểu thì phải hỏi.
If you don't understand, you should ask.
#2
我有几个问题想问你。
Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn.
I have several questions I want to ask you.
#3
你问过老师了吗?
Bạn đã hỏi giáo viên chưa?
Have you asked the teacher?
#4
别问我,我不知道。
Đừng hỏi tôi, tôi không biết.
Don't ask me, I don't know.
#5
我去问问他在不在。
Để tôi đi hỏi xem anh ấy có ở đó không.
I'll go ask whether he is there or not.
2
động từ (chào hỏi)
Nghĩa:hỏi thăm, gửi lời chào.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
你回家以后,请替我向你的父母问好。
Sau khi bạn về nhà, xin hãy thay mặt tôi gửi lời hỏi thăm sức khỏe bố mẹ bạn.
Give one's regards.
#2
替我向你父母问好。
Thay tôi gửi lời hỏi thăm tới bố mẹ bạn.
Please give my regards to your parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây