Gợi nhớ
Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
问
hỏi, hỏi han
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:hỏi, dò hỏi, chất vấn.
Ví dụ (8)
不懂就要问。
Không hiểu thì phải hỏi.
我有几个问题想问你。
Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn.
你问过老师了吗?
Bạn đã hỏi giáo viên chưa?
别问我,我不知道。
Đừng hỏi tôi, tôi không biết.
我去问问他在不在。
Để tôi đi hỏi xem anh ấy có ở đó không.
2
verb (greet)
Nghĩa:hỏi thăm, gửi lời chào.
Ví dụ (2)
问好
Hỏi thăm sức khỏe / Chào hỏi.
替我向你父母问好。
Thay tôi gửi lời hỏi thăm tới bố mẹ bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây