Hán Việt:NHU••Loại từ:Danh từ
14 nét
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ+2
Không dùng lượng từ riêng
雨Vũ+而Nhi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
需
Cần, yêu cầu
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)

而
Bộ Nhi
Râu, mà/nhưng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

需
Cần, yêu cầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Cần, yêu cầu
ENTiếng Anh:need, require, demand
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个项目需要时间。
Dự án này cần thời gian.
This project takes time.
#2
你需提交申请。
Bạn cần nộp đơn đăng ký.
You need to submit an application.
#3
市场需求正在增加。
Nhu cầu thị trường đang tăng.
Market demand is increasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây