需要
HSK 2
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 需要
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).
Ví dụ (8)
我们需要买一些水果和蔬菜。
Chúng ta cần mua một ít trái cây và rau củ.
我现在很累,需要休息。
Bây giờ tôi rất mệt, cần phải nghỉ ngơi.
做这个菜需要什么材料?
Làm món này cần những nguyên liệu gì?
如果您需要帮助,请告诉我。
Nếu ngài cần giúp đỡ, xin hãy nói cho tôi biết.
这件事情需要很多时间。
Việc này đòi hỏi (cần) rất nhiều thời gian.
2
Danh từ
Nghĩa:nhu cầu, sự cần thiết (danh từ).
Ví dụ (7)
我们要满足顾客的需要。
Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
这是为了工作的需要。
Đây là vì nhu cầu của công việc.
第一需要是健康。
Nhu cầu số một là sức khỏe.
根据大家的需要来安排。
Dựa theo nhu cầu của mọi người để sắp xếp.
这也算是一种心理需要。
Đây cũng coi là một loại nhu cầu tâm lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây