Hán Việt:NHU YẾU••Loại từ:Động từ, Danh từ
2 chữ
雨Vũ • chữ 需+而Nhi • chữ 需+覀Á • chữ 要+女Nữ • chữ 要
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

需要
cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:cần, phải có (động từ: thể hiện sự cần thiết).
ENTiếng Anh:To need / To require.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们需要买一些水果和蔬菜。
Chúng ta cần mua một ít trái cây và rau củ.
We need to buy some fruit and vegetables.
#2
我现在很累,需要休息。
Bây giờ tôi rất mệt, cần phải nghỉ ngơi.
I'm very tired right now and need to rest.
#3
做这个菜需要什么材料?
Làm món này cần những nguyên liệu gì?
What ingredients are needed to make this dish?
#4
如果您需要帮助,请告诉我。
Nếu ngài cần giúp đỡ, xin hãy nói cho tôi biết.
If you need help, please let me know.
#5
这件事情需要很多时间。
Việc này đòi hỏi (cần) rất nhiều thời gian.
This matter requires a lot of time.
2
Danh từ
VINghĩa:nhu cầu, sự cần thiết (danh từ).
ENTiếng Anh:Need / Requirement.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要满足顾客的需要。
Chúng ta phải đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
We need to meet our customers' needs.
#2
这是为了工作的需要。
Đây là vì nhu cầu của công việc.
This is required for work.
#3
第一需要是健康。
Nhu cầu số một là sức khỏe.
Health is the most basic need.
#4
根据大家的需要来安排。
Dựa theo nhu cầu của mọi người để sắp xếp.
Make arrangements according to everyone's needs.
#5
这也算是一种心理需要。
Đây cũng coi là một loại nhu cầu tâm lý.
This can also be considered a psychological need.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

