Hán Việt:TIỆN NGHI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+更Canh+宀Miên+且Thả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

便宜
rẻ, giá rẻ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:rẻ, giá rẻ.
ENTiếng Anh:Cheap, inexpensive.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个手机很便宜。
Cái điện thoại này rất rẻ.
This cellphone is very cheap.
#2
便宜没好货。
Của rẻ là của ôi (Đồ rẻ không có hàng tốt).
Cheap goods are never good.
#3
能不能便宜一点儿?
Có thể rẻ hơn một chút được không? (Câu cửa miệng khi mặc cả).
Could it be a little cheaper?
#4
这儿的房租比较便宜。
Tiền thuê nhà ở đây khá rẻ.
The rent here is relatively cheap.
#5
虽然便宜,但是质量不好。
Tuy rẻ nhưng chất lượng không tốt.
Although it's cheap, the quality isn't good.
2
Động từ / danh từ (thành ngữ)
VINghĩa:món hời, lợi lộc / tha cho (ai đó).
ENTiếng Anh:To let someone off easy / Advantage, gain.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
做人要诚实厚道,不要总想占便宜。
Làm người phải trung thực tử tế, đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện kiếm món hời (chiếm lợi lộc).
To take advantage of someone.
#2
这次算便宜你了。
Lần này coi như tha cho cậu (cậu gặp may rồi đấy).
This time I'll let you off easy.
#3
我不喜欢爱占小便宜的人。
Tôi không thích những người hay ham lợi vặt (chiếm lợi nhỏ).
I don't like people who are always trying to gain small advantages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

