便宜
昂贵
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 便宜
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:rẻ, giá rẻ.
Ví dụ (8)
这个手机很便宜。
Cái điện thoại này rất rẻ.
便宜没好货。
Của rẻ là của ôi (Đồ rẻ không có hàng tốt).
能不能便宜一点儿?
Có thể rẻ hơn một chút được không? (Câu cửa miệng khi mặc cả).
这儿的房租比较便宜。
Tiền thuê nhà ở đây khá rẻ.
虽然便宜,但是质量不好。
Tuy rẻ nhưng chất lượng không tốt.
2
verb / noun (idiomatic)
Nghĩa:món hời, lợi lộc / tha cho (ai đó).
Ví dụ (3)
占便宜。
Chiếm lời, lợi dụng, ăn hiếp (chiếm món hời của người khác).
这次算便宜你了。
Lần này coi như tha cho cậu (cậu gặp may rồi đấy).
我不喜欢爱占小便宜的人。
Tôi không thích những người hay ham lợi vặt (chiếm lợi nhỏ).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây