Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jù
HSK 4
Tụ họp, tập hợp
Hán Việt:TỤ••Loại từ:Danh từ
14 nét
一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノ+2
Không dùng lượng từ riêng
取Thủ+乑Chữ Ngân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

聚
jù
Tụ họp, tập hợp
取
Thủqǔ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngânyín
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:Tụ họp, tập hợp
ENTiếng Anh:gather, assemble, congregate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
dàjiā大家jù聚zài在yìqǐ一起liáotiān聊天。
Mọi người tụ lại trò chuyện.
Everyone gathered together to chat.
#2
yúncéng云层zhújiàn逐渐jù聚lǒng拢。
Tầng mây dần tụ lại.
The clouds gradually gathered.
#3
huìyì会议jùjí聚集le了hěn很duō多zhuānjiā专家。
Hội nghị tập hợp nhiều chuyên gia.
The conference brought together many experts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây