Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 聚集
聚集
jùjí
Tụ họp, tập trung
Hán việt:
tụ tập
Lượng từ:
群
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 聚集
聚
【jù】
Tụ họp, tập hợp
集
【jí】
bộ sưu tập, tập hợp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 聚集
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Tụ họp, tập trung
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI