Hán Việt:MẠN••Loại từ:Tính từ
14 nét
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一+2
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+曼Mạn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
漫
tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

漫
tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
ENTiếng Anh:To overflow / Unrestrained / Rambling.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
河水漫过了堤岸。
Nước sông tràn qua bờ đê.
The river water overflowed the embankment.
#2
他漫不经心地回答。
Anh ấy trả lời một cách tùy tiện không để tâm.
He answered carelessly.
#3
文章写得太漫长。
Bài viết quá dài dòng.
The article is written far too long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây