Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
màn
HSK 4
tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
Hán Việt:MẠN••Loại từ:Tính từ
14 nét
丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一+2
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+曼Mạn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

漫
màn
tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
曼
Mạnmàn
Dài / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:tràn lan; tùy tiện, không bị ràng buộc
ENTiếng Anh:To overflow / Unrestrained / Rambling.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
héshuǐ河水mànguò漫过le了dī堤àn岸。
Nước sông tràn qua bờ đê.
The river water overflowed the embankment.
#2
tā他mànbùjīngxīn漫不经心de地huídá回答。
Anh ấy trả lời một cách tùy tiện không để tâm.
He answered carelessly.
#3
wénzhāng文章xiě写de得tài太màncháng漫长。
Bài viết quá dài dòng.
The article is written far too long.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây