动漫
dòngmàn
hoạt hình
Hán việt: động man
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoạt hình
Ví dụ (3)
huānkàndòngmàn
Anh ấy thích xem hoạt hình.
běndòngmànhěnyǒu míng
Hoạt hình Nhật Bản rất nổi tiếng.
zhèdòngmànshì hái zikàn
Bộ hoạt hình này phù hợp cho trẻ em xem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây