貌
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật đi kèm thành bộ/cặp (như kính mắt, găng tay, bộ cờ) hoặc nét mặt.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 副 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一副对联
một câu đối
一副拐杖
một đôi nạng
一副眼镜
một cặp kính / chiếc kính mắt
一副国际象棋
một bộ cờ vua
一副(天真的)神态
một vẻ mặt (ngây thơ)
一副笑脸
một khuôn mặt tươi cười
Từ ghép (18)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vẻ bề ngoài; diện mạo
Ví dụ (3)
他的外貌很普通。
Diện mạo của anh ấy rất bình thường.
不要只看人的相貌。
Đừng chỉ nhìn tướng mạo của con người.
这座城市面貌变化很大。
Diện mạo thành phố này thay đổi rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây