Hán Việt:DIÊU••Loại từ:Tính từ
13 nét
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ+1
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+䍃Chữ Dao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
遥
Xa xôi; xa cách
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh minh họa

遥
Xa xôi; xa cách
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Xa xôi; xa cách
ENTiếng Anh:distant, remote, far away
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
遥远的山峰看不清。
Đỉnh núi xa xôi nhìn không rõ.
The distant mountain peaks cannot be seen clearly.
#2
我们遥望夜空。
Chúng tôi ngắm nhìn bầu trời đêm từ xa.
We gazed at the night sky from afar.
#3
两地相隔遥遥。
Hai nơi cách nhau rất xa.
The two places are far apart from each other.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây