遥远
HSK 5 (Văn viết/Mô tả)
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 遥远
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:xa xôi, thăm thẳm, xa vời (về không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (8)
他住在一个遥远的小山村。
Anh ấy sống ở một ngôi làng miền núi nhỏ bé xa xôi.
那是很久以前,遥远的古代。
Đó là chuyện từ rất lâu về trước, thời cổ đại xa xăm.
梦想虽然遥远,但只要努力就能实现。
Ước mơ tuy xa vời, nhưng chỉ cần nỗ lực là có thể thực hiện được.
路途遥远,你要多保重。
Đường sá xa xôi, bạn hãy bảo trọng nhé.
望着遥远的星空,他在想什么?
Ngắm nhìn bầu trời sao thăm thẳm (xa xôi), anh ấy đang nghĩ gì?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây