Hán Việt:DIÊU VIỄN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 遥+䍃Chữ Dao • chữ 遥+元Nguyên • chữ 远
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

遥远
xa xôi, thăm thẳm, xa vời (về không gian hoặc thời gian).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:xa xôi, thăm thẳm, xa vời (về không gian hoặc thời gian).
ENTiếng Anh:Distant, remote, far away (in space or time).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他住在一个遥远的小山村。
Anh ấy sống ở một ngôi làng miền núi nhỏ bé xa xôi.
He lives in a remote little mountain village.
#2
那是很久以前,遥远的古代。
Đó là chuyện từ rất lâu về trước, thời cổ đại xa xăm.
That was a long time ago, in the distant ancient past.
#3
梦想虽然遥远,但只要努力就能实现。
Ước mơ tuy xa vời, nhưng chỉ cần nỗ lực là có thể thực hiện được.
Although dreams may seem far away, they can be realized as long as you work hard.
#4
路途遥远,你要多保重。
Đường sá xa xôi, bạn hãy bảo trọng nhé.
The journey is long, so take good care of yourself.
#5
望着遥远的星空,他在想什么?
Ngắm nhìn bầu trời sao thăm thẳm (xa xôi), anh ấy đang nghĩ gì?
As he gazed at the distant starry sky, what was he thinking?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
