Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 磁
磁
cí
Từ tính; nam châm
Hán việt:
từ
Nét bút
一ノ丨フ一丶ノ一フフ丶フフ丶
Số nét
14
Lượng từ:
块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 磁
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
磁盘
cípán
Đĩa
磁带
cídài
Ghi băng, băng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Từ tính; nam châm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI