磁盘
cípán
Đĩa
Hán việt: từ bàn
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đĩa
Ví dụ (3)
qǐngwén jiànbǎo cúndàopánli
Hãy lưu tài liệu vào đĩa.
zhèkuàipán jīngmǎnle
Đĩa này đã đầy rồi.
pánsǔn huàihuìdǎo zhìshù diūshī
Đĩa bị hỏng sẽ dẫn đến mất dữ liệu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây