漏
丶丶一フ一ノ一丨フ丨丶丶丶丶
14
个
HSK 4/5
—
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:rò rỉ, dột, chảy (nước, khí, ánh sáng).
Ví dụ (8)
屋顶漏雨了,把地板都弄湿了。
Mái nhà bị dột mưa rồi, làm ướt hết cả sàn nhà.
厨房的水管有点漏水,需要修一下。
Ống nước trong bếp hơi bị rò rỉ, cần phải sửa một chút.
这个瓶子有裂缝,装水会漏出来。
Cái chai này có vết nứt, đựng nước sẽ bị chảy ra ngoài.
小心煤气泄漏,这非常危险。
Cẩn thận rò rỉ khí gas, điều này rất nguy hiểm.
这个桶是个漏桶,打不了水。
Cái thùng này là thùng thủng (rò), không múc nước được.
2
động từ
Nghĩa:sót, thiếu, để lộ (thông tin/bí mật), bỏ quên.
Ví dụ (7)
请检查一下,别漏掉了任何细节。
Hãy kiểm tra một chút, đừng để sót bất kỳ chi tiết nào.
名单上好像漏了我的名字。
Trên danh sách hình như thiếu (sót) tên của tôi.
我看书的时候漏了一行没看。
Lúc đọc sách tôi đã bỏ sót một dòng không đọc.
千万不要把这个消息漏出去。
Tuyệt đối đừng để lộ tin tức này ra ngoài.
他说漏了嘴,把秘密告诉了大家。
Anh ấy lỡ miệng (nói hớ), kể bí mật cho mọi người biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây