Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
秘密
被
无意
中
泄漏
了。
The secret was accidentally leaked.
Bí mật này đã bị rò rỉ một cách vô ý.
公司
的
财务报告
泄漏
给
了
竞争对手。
The company's financial report was leaked to competitors.
Báo cáo tài chính của công ty đã bị rò rỉ cho đối thủ cạnh tranh.
防止
数据
泄漏
是
我们
的
首要任务。
Preventing data leakage is our top priority.
Ngăn chặn rò rỉ dữ liệu là nhiệm vụ hàng đầu của chúng tôi.
Bình luận