Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qiàn
HSK 4
xin lỗi, hối tiếc; mùa màng kém
Hán Việt:KHIẾM••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶ノフ+2
Không dùng lượng từ riêng
兼Chữ Kiêm+欠Khiếm

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

歉
qiàn
xin lỗi, hối tiếc; mùa màng kém
兼
Chữ Kiêmjiān
Kiêm, đồng thời / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếmqiàn
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
Bộ Khiếm
Mẹo nhớ nhanh:

Tay cầm ít ỏi (兼) vì mùa màng thất bát lại thêm cảnh thiếu thốn (欠), trong lòng cảm thấy áy náy nên phải cúi đầu xin lỗi, hối tiếc (歉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:xin lỗi, hối tiếc; mùa màng kém
ENTiếng Anh:To apologize / Regret / Poor harvest.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他xiàng向péngyou朋友dàoqiàn道歉。
Anh ấy xin lỗi bạn.
He apologized to his friend.
#2
duìcǐ对此wǒ我shēngǎn深感qiànyì歉意。
Về việc này tôi rất thấy áy náy.
I am deeply sorry for this.
#3
jīnnián今年zhuāngjia庄稼qiàn歉shōu收。
Năm nay mùa màng thất thu.
There was a poor harvest of crops this year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây