你好
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 你好
Định nghĩa
1
Lời chào
Nghĩa:xin chào, chào bạn (lời chào cơ bản nhất).
Ví dụ (8)
你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.
老师,你好!
Em chào thầy/cô ạ!
嗨,你好吗?
Hi, bạn có khỏe không? (Lưu ý: Thêm 'ma' mới thành câu hỏi thăm sức khỏe).
你好,请问这里有人坐吗?
Xin chào, cho hỏi chỗ này có ai ngồi chưa?
你好,我是来面试的。
Chào anh/chị, tôi đến để phỏng vấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây