当然
HSK2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 当然
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng để khẳng định mạnh mẽ).
Ví dụ (8)
你喜欢中国菜吗?——当然喜欢!
Bạn thích món ăn Trung Quốc không? — Tất nhiên là thích rồi!
我可以借这本杂志吗?——当然可以。
Tôi có thể mượn cuốn tạp chí này không? — Đương nhiên là được.
他在这里住了十年,当然知道这条路。
Anh ấy sống ở đây 10 năm, đương nhiên biết con đường này.
如果你去,我当然也去。
Nếu bạn đi thì tất nhiên tôi cũng đi.
每个人当然都希望身体健康。
Mỗi người đương nhiên đều hy vọng sức khỏe dồi dào.
2
Tính từ
Nghĩa:tự nhiên, hợp lý, lẽ phải (thuộc về lẽ thường tình).
Ví dụ (8)
父母爱孩子是理所当然的。
Cha mẹ yêu thương con cái là lẽ đương nhiên.
取得好成绩感到高兴是当然的。
Đạt thành tích tốt cảm thấy vui mừng là chuyện tự nhiên.
别把别人的帮助看作是当然的。
Đừng coi sự giúp đỡ của người khác là điều hiển nhiên (mặc định họ phải làm).
朋友之间互相尊重是当然的事情。
Bạn bè tôn trọng lẫn nhau là chuyện đương nhiên.
这也是当然之理。
Đây cũng là cái lý đương nhiên thôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây