Hán Việt:CÔI••Loại từ:Danh từ
13 nét
一一丨一ノ丨フ一一ノフフ+1
Không dùng lượng từ riêng
王Ngọc+鬼Quỷ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
瑰
ngọc đẹp; quý lạ, phi thường
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)

鬼
Bộ Quỷ
Con quỷ, linh hồn / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

瑰
ngọc đẹp; quý lạ, phi thường
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:ngọc đẹp; quý lạ, phi thường
ENTiếng Anh:Fine jade / Rare / Extraordinary.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这件艺术品瑰丽夺目。
Tác phẩm nghệ thuật này lộng lẫy chói mắt.
This artwork is magnificent and dazzling.
#2
他收藏了一块瑰宝。
Anh ấy sưu tầm một báu vật quý lạ.
He collected a rare treasure.
#3
玫瑰花开得很美。
Hoa hồng nở rất đẹp.
The roses are blooming beautifully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây