Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 玫瑰花
玫瑰花
méiguīhuā
hoa hồng
Hán việt:
mai côi hoa
Lượng từ:
朵, 束,株,枝,盆
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 玫瑰花
玫
【méi】
hoa hồng
瑰
【guī】
Phi thường; hoa hồng
花
【huā】
hoa, bông hoa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 玫瑰花
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
hoa hồng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI