碟
一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶
14
碗
HSK1
—
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đĩa nhỏ đựng thức ăn; đĩa CD/DVD.
Ví dụ (3)
桌上有一个小碟。
Trên bàn có một cái đĩa nhỏ.
请把酱油倒进碟里。
Hãy rót xì dầu vào đĩa nhỏ.
这张光碟不能播放。
Đĩa CD/DVD này không phát được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây