碟子
Phân tích từ 碟子
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho thức ăn bày trên đĩa, ván cờ, cuộn dây/cuộn băng, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 盘 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一盘菜
một đĩa thức ăn
一盘花生
một đĩa đậu phộng / đĩa lạc
一盘肉
một đĩa thịt
一盘象棋
một ván cờ tướng
一盘水果
một đĩa trái cây
一盘国际象棋
một ván cờ vua
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái đĩa, cái đĩa nhỏ (thường dùng đựng thức ăn kèm hoặc lót tách trà).
Ví dụ (8)
请给我拿一个碟子来。
Làm ơn lấy cho tôi một cái đĩa.
她在小碟子里放了一些醋。
Cô ấy rót một ít giấm vào cái đĩa nhỏ.
他不小心打碎了一个碟子。
Anh ấy vô ý làm vỡ một cái đĩa.
桌子上摆满了碗和碟子。
Trên bàn bày đầy bát và đĩa.
这种碟子的图案很精美。
Hoa văn trên loại đĩa này rất tinh xảo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây