Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
qián
HSK 5
lặn, ẩn náu
Hán Việt:TIỀM••Loại từ:Động từ
15 nét
丶丶一一一ノ丶一一ノ丶丨+3
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+替Chữ Thế

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

潜
qián
lặn, ẩn náu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)shuǐ
Nước, chất lỏng (bên trái)
Bộ Thủy (ba chấm)
替
Chữ Thếtì
thay, thay cho, hộ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người thợ lặn thay phiên nhau (替) ẩn mình sâu dưới làn nước (氵) tĩnh lặng, chỉ hành động lặn sâu, tiềm ẩn (潜).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:lặn, ẩn náu
ENTiếng Anh:submerge, dive, latent, hidden
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他qiánrù潜入shuǐzhōng水中。
Anh ấy lặn xuống nước.
He dived into the water.
#2
dírén敌人qiánfú潜伏zài在shān山lǐ里。
Kẻ địch ẩn náu trong núi.
The enemy is lying low in the mountains.
#3
zhè这jiā家gōngsī公司yǒu有hěn很dà大qiánlì潜力。
Công ty này có tiềm lực lớn.
This company has great potential.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây