Chi tiết từ vựng

潜入 【qiánrù】

heart
(Phân tích từ 潜入)
Nghĩa từ: Lẻn vào
Hán việt: tiềm nhập
Loai từ: Động từ

Ví dụ:

xiǎotōu
小偷
qiánrù
潜入
le
yínháng
银行。
The thief sneaked into the bank.
Tên trộm đã lẻn vào ngân hàng.
Bình luận