Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
潜入 【qiánrù】
(Phân tích từ 潜入)
Nghĩa từ:
Lẻn vào
Hán việt:
tiềm nhập
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
xiǎotōu
小偷
qiánrù
潜入
le
了
yínháng
银行。
The thief sneaked into the bank.
Tên trộm đã lẻn vào ngân hàng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập