潜水
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 潜水
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lặn, lặn nước, tàu ngầm (tiếng lóng: chỉ xem không tương tác trên mạng).
Ví dụ (8)
海南是一个非常适合潜水的地方。
Hải Nam là một nơi rất thích hợp để lặn biển.
我想去马尔代夫考潜水证。
Tôi muốn đi Maldives để thi lấy chứng chỉ lặn.
他在群里潜水很久了,从来不说话。
Anh ấy 'tàu ngầm' trong nhóm lâu lắm rồi, chẳng bao giờ nói câu nào.
别潜水了,快出来聊聊吧。
Đừng 'lặn' nữa, mau trồi lên (ra đây) nói chuyện đi.
深海潜水需要专业的装备。
Lặn biển sâu cần có trang thiết bị chuyên dụng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây