横
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho những vật dài, mỏng, uốn cong hoặc các điều khoản, tin tức, điều luật trừu tượng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 条 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一条蛇
một con rắn
一条狗
một con chó
一条被子
một cái chăn / mền
两条裤子
hai chiếc quần
一条虫子
một con sâu / con giun
一条狼
một con sói
Từ ghép (24)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / phó từ (đọc 'héng')
Nghĩa:ngang, nằm ngang, trục ngang, trái nghĩa với dọc.
Ví dụ (9)
汉字的“一”字是一横。
Chữ 'Nhất' trong chữ Hán là một nét ngang.
请在这条横线上签上你的名字。
Vui lòng ký tên của bạn trên đường kẻ ngang này.
马路上有一条横穿马路的人行横道。
Trên đường có một vạch kẻ ngang dành cho người đi bộ băng qua đường.
他喜欢横着睡,一个人占了整张床。
Anh ấy thích nằm ngủ ngang, một mình chiếm hết cả chiếc giường.
螃蟹总是横着走路的,非常有趣。
Con cua luôn đi ngang, rất là thú vị.
2
tính từ / phó từ (đọc 'hèng')
Nghĩa:ngang ngược, bất ngờ, ngoài ý muốn.
Ví dụ (3)
他态度很横。
Thái độ của anh ấy rất ngang ngược.
这场横祸来得太突然。
Tai họa bất ngờ này đến quá đột ngột.
不要横加指责别人。
Đừng ngang nhiên chỉ trích người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây