Hán Việt:HOÀNH••Loại từ:tính từ / phó từ (đọc 'héng')
15 nét
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨+3
Không dùng lượng từ riêng
木Mộc+黄Hoàng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
横
ngang, nằm ngang; ngang ngược, bất ngờ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

黄
Bộ Hoàng
Màu vàng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

横
ngang, nằm ngang, trục ngang, trái nghĩa với dọc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “héng”VINghĩa:ngang, nằm ngang, trục ngang, trái nghĩa với dọc.
ENTiếng Anh:Horizontal / Across / Transverse.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
汉字的“一”字是一横。
Chữ 'Nhất' trong chữ Hán là một nét ngang.
The Chinese character "一" is a single horizontal stroke.
#2
请在这条横线上签上你的名字。
Vui lòng ký tên của bạn trên đường kẻ ngang này.
Please sign your name on this horizontal line.
#3
马路上有一条横穿马路的人行横道。
Trên đường có một vạch kẻ ngang dành cho người đi bộ băng qua đường.
There is a pedestrian crossing that goes across the road.
#4
他喜欢横着睡,一个人占了整张床。
Anh ấy thích nằm ngủ ngang, một mình chiếm hết cả chiếc giường.
He likes to sleep sideways and takes up the whole bed by himself.
#5
螃蟹总是横着走路的,非常有趣。
Con cua luôn đi ngang, rất là thú vị.
Crabs always walk sideways, which is very interesting.
2
Tính từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “hèng”VINghĩa:ngang ngược, bất ngờ, ngoài ý muốn.
ENTiếng Anh:Perverse / Unexpected.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他态度很横。
Thái độ của anh ấy rất ngang ngược.
His attitude is very perverse and unreasonable.
#2
这场横祸来得太突然。
Tai họa bất ngờ này đến quá đột ngột.
This unexpected disaster came too suddenly.
#3
这笔意外的横财并没有给他带来真正的快乐。
Khoản tiền bất ngờ ngoài ý muốn này không hề mang lại niềm vui thực sự cho anh ta.
This unexpected windfall did not bring him true happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây