Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 横幅
横幅
héngfú
Băng rôn
Hán việt:
hoành bức
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 横幅
幅
【fú】
bức, tấm, miếng (dùng để chỉ vật dài hoặc vật phẳng, thường là vải, tranh, ảnh)
横
【héng】
Ngang, chéo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 横幅
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Băng rôn
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI