打折
HSK 4 (Chủ đề Mua sắm)
Động từ li hợp
Hình ảnh:

Phân tích từ 打折
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:giảm giá, chiết khấu.
Ví dụ (8)
这件衣服打折吗?
Bộ quần áo này có giảm giá không?
现在商场正在打折。
Bây giờ trung tâm thương mại đang giảm giá.
打八折。
Giảm 20% (Tính 80% giá gốc). *Lưu ý: Logic ngược với tiếng Việt/Anh.*
这家店的新品不打折。
Hàng mới của cửa hàng này không giảm giá.
如果有会员卡,可以打九折。
Nếu có thẻ hội viên, có thể giảm 10% (Tính 90% giá).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây