今年
jīnnián
năm nay
Hán việt: kim niên
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
noun (time)
Nghĩa:năm nay (năm hiện tại).
Ví dụ (9)
jīnnián今年shìèrlíngèrnián
Năm nay là năm 2025.
jīnnián今年duōdàliǎo
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
shìjīnnián今年gāngbìyèdedàxuéshēng
Tôi là sinh viên đại học vừa mới tốt nghiệp năm nay.
jīnnián今年detiānqìqùnián
Thời tiết năm nay nóng hơn năm ngoái.
wǒmendǎsuànjīnnián今年rìběnlǚyóu
Chúng tôi dự định năm nay sẽ đi du lịch Nhật Bản.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI