Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
jīn
HSK 2
bây giờ, hôm nay
Hán Việt:KIM••Loại từ:danh từ
4 nét
ノ丶丶フ
Không dùng lượng từ riêng
亼Tập+一Nhất

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

今
jīn
bây giờ, hôm nay
亼
Bộ Tậpjí
Tập hợp, gom lại
一
Bộ Nhấtyī
Một vạch thời khắc
Mẹo nhớ nhanh:

Khi mọi người cùng tập hợp lại (亼) ngay tại vạch thời gian trước mắt (一), đó chính là khoảnh khắc bây giờ, hôm nay (今).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bây giờ, hôm nay
ENTiếng Anh:now, present, today
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jīntiān今天tiānqì天气hěn很hǎo好。
Hôm nay thời tiết rất tốt.
The weather is very nice today.
#2
wǒ我jīnnián今年èrshí二十suì岁。
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
I am twenty years old this year.
#3
nǐ你jīnwǎn今晚yǒukòng有空ma吗?
Tối nay bạn có rảnh không?
Are you free tonight?
#4
rújīn如今de的shēnghuó生活bǐ比yǐqián以前hǎo好duō多le了。
Cuộc sống bây giờ tốt hơn trước rất nhiều.
Life today is much better than it used to be.
#5
zhè这gè个wèntí问题zhìjīn至今méiyǒu没有jiějué解决。
Vấn đề này cho đến nay vẫn chưa được giải quyết.
This problem has still not been solved to this day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây