明年
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 明年
Định nghĩa
1
noun (time)
Nghĩa:năm sau, sang năm, năm tới.
Ví dụ (9)
我们明年再见。
Hẹn gặp lại chúng ta vào năm sau nhé.
他打算明年结婚。
Anh ấy dự định kết hôn vào năm sau.
明年这个时候,我就毕业了。
Vào lúc này năm sau, tôi đã tốt nghiệp rồi.
你明年还在这个公司吗?
Năm sau bạn vẫn còn ở công ty này chứ?
明年的计划已经做好了。
Kế hoạch cho năm sau đã làm xong rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây