Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 霉
【黴】
霉
méi
Mốc, meo
Hán việt:
my
Nét bút
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶
Số nét
15
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 霉
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
倒霉
dǎoméi
xui xẻo, không may
发霉
fāméi
Bị mốc; lên meo
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Mốc, meo
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI