Hán Việt:ĐẢO MAI••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 倒+到Đáo • chữ 倒+雨Vũ • chữ 霉+每Mỗi • chữ 霉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

倒霉
xui xẻo, đen đủi, đen (gặp vận hạn không tốt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:xui xẻo, đen đủi, đen (gặp vận hạn không tốt).
ENTiếng Anh:Bad luck / Unlucky / Just my luck.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
真倒霉,刚出门就下大雨了。
Thật xui xẻo, vừa ra khỏi cửa thì trời mưa to.
What bad luck—it started pouring just as I went out.
#2
我今天太倒霉了,丢了钱包又误了车。
Hôm nay tôi quá đen đủi, vừa mất ví lại vừa lỡ xe.
I was so unlucky today: I lost my wallet and then missed my ride.
#3
别提了,最近干什么都倒霉。
Đừng nhắc nữa, dạo này làm cái gì cũng xui.
Don't even ask—everything I do lately goes wrong.
#4
喝凉水都塞牙,真是倒霉透了。
Uống nước lạnh cũng mắc răng, đúng là xui tận mạng.
Even drinking cold water gets stuck in my teeth—I'm really unbelievably unlucky.
#5
你看我这一脸倒霉样。
Cậu nhìn cái mặt đen đủi của tôi này.
Look at my unlucky face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

