Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 发霉
发霉
fāméi
Bị mốc; lên meo
Hán việt:
phát my
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 发霉
发
【fā】
gửi, phát
霉
【méi】
Mốc, meo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 发霉
Luyện tập
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
Bị mốc; lên meo
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI