去年
qùnián
năm ngoái, năm trước
Hán việt: khu niên
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
noun (time)
Nghĩa:năm ngoái, năm trước (năm vừa trôi qua).
Ví dụ (8)
shìqùnián去年láizhōngguóde
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
qùnián去年zhègeshíhòutiānqìhěnlěng
Tầm này năm ngoái thời tiết rất lạnh.
zhèshìqùnián去年mǎideyīfu
Đây là bộ quần áo tôi mua năm ngoái.
xiāngbǐqùniánjīnniánjìnbùhěn
So với năm ngoái, năm nay tiến bộ rất lớn.
qùnián去年xiàtiānwǒmenhǎibiānliǎo
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi biển.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI