Gợi nhớ
Rời khỏi mặt đất (土) quen thuộc, lặng lẽ một mình (厶) lên đường, bước chân rời xa nơi này là đi 去.
Thành phần cấu tạo
去
đi, đến, tới
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:đi, đến (địa điểm nào đó).
Ví dụ (8)
你想去哪儿?
Bạn muốn đi đâu?
我去学校上课。
Tôi đi đến trường học bài.
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
他已经去北京了。
Anh ấy đã đi Bắc Kinh rồi.
怎么去那里最方便?
Đi đến đó bằng cách nào tiện nhất?
2
directional verb (complement)
Nghĩa:đi, ra, mất (Bổ ngữ xu hướng: chỉ động tác hướng xa người nói).
Ví dụ (6)
你要把这些东西带去。
Bạn phải mang những thứ này đi (mang đi chỗ khác).
小狗跑出去了。
Con cún chạy ra ngoài rồi.
这种做法已经过时了,应该改掉去。
Cách làm này đã lỗi thời rồi, nên sửa bỏ đi.
你看上去很累。
Trông bạn có vẻ rất mệt (Nhìn hướng vào -> thấy).
我们要坚持下去。
Chúng ta phải kiên trì tiếp tục (kiên trì đi xuống tương lai).
3
Động từ
Nghĩa:gọt, bỏ, trừ khử, tẩy.
Ví dụ (3)
这个苹果要先去皮。
Quả táo này phải gọt vỏ trước đã.
这件衣服上的污渍去不掉。
Vết bẩn trên cái áo này tẩy không sạch (không bỏ đi được).
去火。
Giải nhiệt (bỏ hỏa).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây