Hán Việt:KHỨ••Loại từ:Động từ, Tính từ, Trạng từ
5 nét
一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
土Thổ+厶Tư
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
去
đi, đến, tới
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)

厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:đi, đến (địa điểm nào đó).
ENTiếng Anh:To go, to leave (for a destination).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你想去哪儿?
Bạn muốn đi đâu?
Where do you want to go?
#2
我去学校上课。
Tôi đi đến trường học bài.
I'm going to school for class.
#3
我们一起去吃饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm đi.
Let's go eat together.
#4
他已经去北京了。
Anh ấy đã đi Bắc Kinh rồi.
He has already gone to Beijing.
#5
怎么去那里最方便?
Đi đến đó bằng cách nào tiện nhất?
What's the most convenient way to get there?
2
Động từ xu hướng (bổ ngữ)
VINghĩa:đi, ra, mất (Bổ ngữ xu hướng: chỉ động tác hướng xa người nói).
ENTiếng Anh:Directional complement indicating movement away from the speaker.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你要把这些东西带去。
Bạn phải mang những thứ này đi (mang đi chỗ khác).
You need to take these things over there.
#2
小狗跑出去了。
Con cún chạy ra ngoài rồi.
The puppy ran out.
#3
这种做法已经过时了,应该改掉去。
Cách làm này đã lỗi thời rồi, nên sửa bỏ đi.
This way of doing things is already outdated and should be done away with.
#4
你看上去很累。
Trông bạn có vẻ rất mệt.
You look very tired.
#5
我们要坚持下去。
Chúng ta phải kiên trì tiếp tục (kiên trì đi xuống tương lai).
We need to keep going.
3
Động từ
VINghĩa:gọt, bỏ, trừ khử, tẩy.
ENTiếng Anh:To remove, to get rid of.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这个苹果要先去皮。
Quả táo này phải gọt vỏ trước đã.
This apple needs to be peeled first.
#2
这件衣服上的污渍去不掉。
Vết bẩn trên cái áo này tẩy không sạch (không bỏ đi được).
The stain on this piece of clothing won't come out.
#3
夏天多喝绿豆汤可以清热去火。
Mùa hè uống nhiều canh đậu xanh có thể thanh nhiệt, loại bỏ hỏa khí (trừ hỏa, giải nhiệt).
Reduce internal heat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây