Hán Việt:THUỘC••Loại từ:Động từ
12 nét
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+禹Chữ Vũ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
属
thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì
尸
Bộ Thi
Thân người, mái che (phía trên)
禹
Chữ Vũ
Loài vật, con giáp cầm tinh (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

属
cầm tinh, tuổi (dùng để nói về con giáp của năm sinh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “shǔ”VINghĩa:cầm tinh, tuổi (dùng để nói về con giáp của năm sinh).
ENTiếng Anh:To be born in the year of (Zodiac).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你属什么?
Bạn cầm tinh con gì (bạn tuổi con gì)?
What is your Chinese zodiac sign?
#2
我属狗。
Tôi cầm tinh con chó (Tôi tuổi Tuất).
I was born in the Year of the Dog.
#3
他是属龙的。
Anh ấy tuổi Rồng.
He was born in the Year of the Dragon.
#4
我妈妈属马,我爸爸属羊。
Mẹ tôi tuổi Ngựa, bố tôi tuổi Dê.
My mother was born in the Year of the Horse, and my father was born in the Year of the Goat.
#5
属虎的人通常很勇敢。
Người tuổi Hổ thường rất dũng cảm.
People born in the Year of the Tiger are usually very brave.
2
Động từ (phân loại)
Đa âm (多音字): đọc là “shǔ”VINghĩa:thuộc về, thuộc, là (nằm trong phạm vi sở hữu hoặc phân loại nào đó).
ENTiếng Anh:To belong to / To be categorized as.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这就是属于你的东西。
Đây chính là đồ vật thuộc về bạn.
This is what belongs to you.
#2
这块土地属于国家所有。
Mảnh đất này thuộc sở hữu của nhà nước.
This land belongs to the state.
#3
这种鸟属于保护动物。
Loài chim này thuộc nhóm động vật được bảo tồn.
This kind of bird belongs to a protected species.
#4
胜利终将属于我们。
Chiến thắng cuối cùng sẽ thuộc về chúng ta.
Victory will ultimately belong to us.
#5
这件事情属于机密,不能乱说。
Việc này thuộc loại cơ mật, không được nói lung tung.
This matter is confidential and must not be talked about carelessly.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “zhǔ”VINghĩa:viết, sáng tác; tập trung, chú ý; ủy thác, gửi gắm
ENTiếng Anh:to write, to compose; to focus, to pay attention; to entrust, to urge
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他擅长属文,写了许多优美的散文。
Anh ấy giỏi viết văn, đã viết rất nhiều bài tản văn hay.
He is skilled at composing essays and has written many beautiful prose pieces.
#2
临终前,他将孤儿属托给挚友。
Trước khi lâm chung, ông ấy đã ủy thác đứa trẻ mồ côi cho người bạn thân.
Before passing away, he entrusted the orphan to his close friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây