Liên hệ
重金属
zhòngjīnshǔ
Nhạc rock mạnh
Hán việt: trùng kim chú
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Nhạc rock mạnh
Ví dụ (3)
 huantīngzhòngjīnshǔ
Anh ấy thích nghe nhạc heavy metal.
zhòngjīn shǔdeshēng yīnhěnqiángliè
Âm thanh của heavy metal rất mạnh.
zhèzhīyuèduìyǎn zòuzhòngjīnshǔ
Ban nhạc này biểu diễn heavy metal.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI