Bức tường
Hán việt: bích
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
16
堵, 道
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Đất () xây ( âm đọc) thành vách, tường ngăn cách, bức tường .

Thành phần cấu tạo

Bức tường
Tịch
Mở / âm đọc (phía trên)
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Bức tường

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI