Liên hệ
壁纸
bìzhǐ
Giấy dán tường
Hán việt: bích chỉ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giấy dán tường
Ví dụ (3)
 shìhuànlexīndezhǐ
Phòng ngủ đã thay giấy dán tường mới.
zhèzhǒngzhǐhěn róng qīngjié
Loại giấy dán tường này rất dễ lau sạch.
zhǐdeyán hěnróuhé
Màu của giấy dán tường rất dịu.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI