Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
墙壁
qiángbì
Bức tường
Hán việt: tường bích
堵
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "墙壁" (qiángbì) nghĩa là "Bức tường", ghép bởi: 墙 (qiáng): tường + 壁 (bì): Bức tường.

Thành phần cấu tạo

墙壁
qiángbì
Bức tường
土
啬
辟

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bức tường
Ví dụ (3)
qiáng墙bì壁shang上guà挂zhe着yì一fú幅huà画。
Trên tường treo một bức tranh.
yǔ雨shuǐ水bǎ把qiáng墙bì壁nòng弄shī湿le了。
Nước mưa làm tường bị ướt.
tā他men们bǎ把qiáng墙bì壁shuā刷chéng成le了bái白sè色。
Họ sơn tường thành màu trắng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây