墙壁
堵
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 墙壁
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bức tường
Ví dụ (3)
墙壁上挂着一幅画。
Trên tường treo một bức tranh.
雨水把墙壁弄湿了。
Nước mưa làm tường bị ướt.
他们把墙壁刷成了白色。
Họ sơn tường thành màu trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây